DANH MỤC SẢN PHẨM

THỐNG KÊ TRUY CẬP

000959736
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
64
477
541
956278
8615
11272
959736
IP của bạn: 54.196.13.210
Server Time: 2018-09-24 03:01:33

RRE_W-L1T

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 
Thông số kỹ thuật/ Specifications              
Model RRE9W-L1T RRE12W-L1T RRE18W-L1T RRE24W-L1T RRE30W-L1T RRE36W-L1T
Công suất lạnh 
(Nominal cooling capacity)
Btu/h 9,000 12,000 18,000 24,000 30,000 36,000
kW 2.6 3.5 5.3 7.0 8.8 10.5
Quạt (Fan)              
Loại (Type) Quạt ly tâm dẫn động trực tiếp ( Direct drive centrifugal fan)
Số lượng quạt (Q'ty of fan)   1 2 2 2 3 4
Số lượng mô tơ (Q'ty of motor)   1 1 1 1 2 2
Công suất mô tơ (Motor Watts) W 38 50 75 93 38 + 50 50 x 2
Dòng định mức (RLA) A 0.4 0.55 0.55 0.88 0.4 + 0.55 0.55 x 2
Số tốc độ (Speed no.)   3 3 3 3 3 3
Lưu lượng gió (Air flow rate) m3/h 500 650 800 1.000 1.200 1.500
Ngoại áp suất tĩnh (External static pressure) Pa 25 25 25 25 25 25
Nguồn điện (Power supply) V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz
Độ ồn (Unit noise) dB(A) 39 41 41 43 45 46
Kích thước (Dimensions)              
Rộng x Cao x Sâu (WxHxD) mm 912x210x565 1040x210x565 1175x210x565 1344x210x565 1496x210x565 1648x210x565
Trọng lượng tịnh (Net weight) Kg 13 18 25 30 36 42
Loại dùng nước lạnh (Chiller water coil type)              
Lưu lượng nước (Water flow rate) L/s 0.12 0.17 0.25 0.33 0.42 0.50
Độ sụt áp (Water pressure drop) KPa 13 18 35 45 20 25
Ống nước (Water pipe), ren trong (MPT) mm 27 27 27 27 27 27
Ống nước xả (Drain pipe), ren ngoài (MPT) mm 21 21 21 21 21 21

FCU

lienhenhanh

 

Công ty TNHH TM-DV-KT

 

HIỆP ANH NHẤT

 

71/5, KP6, P.Tân Biên,

 

Biên Hòa, Đồng Nai

 

SĐT: 0613 881 301

 

Fax: 0613 881 265

 

MST : 3600897436

 

Hotline : 0908 022 555

anhnhat@anhnhat.com

 

Hỗ trợ Kỹ thuật Điện lạnh

ZALO : 0908.133.153

 

Hỗ trợ Kinh doanh

ZALO : 0908.00.55.10

 

Điện lạnh Biên Hòa

Điện lạnh Đồng Nai

Scroll to top
ĐIỆN LẠNH | KHO LẠNH