DANH MỤC SẢN PHẨM

THỐNG KÊ TRUY CẬP

000936261
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
252
184
2717
931382
7511
11244
936261
IP của bạn: 54.162.123.74
Server Time: 2018-07-21 07:11:33

RDS-L1E

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật                        
Model dàn lạnh   RD30-L1E RD36-L1E RD48-L1E RD60-L1E RD80-L1E RD100-L1E RD120-L1E RD160-L1E RD200-L1E RD240-L1E RD320-L1E
Dàn nóng thích hợp   Model RC30-L1E RC36-L1E RC48-L1E RC60-L1E RC80-L1E RC100-L1E RC120-L1E RC160-L1E RC100-L1E RC120-L1E RC160-L1E
  Số lượng 1 2
Công suất lạnh Btu/h 30,000 36,000 48,000 60,000 80,000 100,000 120,000 160,000 200,000 240,000 320,000
kW 8.8 10.5 14.1 17.6 23.4 29.3 35.2 46.9 58.6 70.3 93.8
Công suất điện kW 2.85 3.52 4.52 5.77 7.13 9.66 10.76 17.01 22.32 25.27 33.62
Lưu lượng gió m3/h 1,600 1,900 2,700 3,400 4,100 5,400 6,100 8,200 11,000 13,000 16,000
Nguồn điện V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Ống ga lỏng mm Þ9.52 Þ9.52 Þ12.7 Þ12.7 Þ15.8 Þ15.8 Þ15.8 Þ19.1 Þ15.8 x 2 Þ15.8 x 2 Þ19.1 x 2
Ống ga hơi mm Þ19.1 Þ19.1 Þ19.1 Þ19.1 Þ25.4 Þ28.6 Þ34.9 Þ41.3 Þ28.6 x 2 Þ34.9 x 2 Þ41.3 x 2
Ống nước xả mm 21MPT 21MPT 21MPT 21MPT 27MPT 27MPT 27MPT 34MPT 34MPT 34MPT 34MPT
Độ ồn dàn lạnh   53 54 56 56 57 58 62 60 62 62 64
Độ ồn dàn nóng   58 58 62 62 64 67 67 69 70 70 73
Quạt dàn lạnh Loại - Quạt ly tâm dẫn động trực tiếp Quạt ly tâm dẫn động bằng dây đai
Số lượng - 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2
Vật liệu - Thép mạ kẽm
Máy nén Loại - (Xoắn)
Số lượng Pcs 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2
Nguồn điện V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất W 2,540 3,150 4,200 5,300 6,880 9,100 10,200 14,060 9100 x 2 10200 x 2 14060 x 2
Dòng điện định mức A 14 17 8 10 16 19 20 28 19.2 x 2 19.6 x 2 27.8 x 2
Dòng điện khởi động A 76 97 62 74 95 112 118 179 112 x 2 118 x 2 179 x 2
Motor quạt dàn lạnh Loại - 3 tốc độ 1 tốc độ
Số lượng Pcs                      
Nguồn điện V/Ph/Hz 220/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất W 184 245 245 375 2 x 245 2 x 375 2 x 550 2,200 3,750 3,750 4,000
Dòng điện định mức A 2 2 2 4 2 x 2.3 2 x 3.5 2 x 5.5 5 7 7 8
Motor quạt dàn nóng Loại - 1 tốc độ
Số lượng Pcs 1 2 1   2
Nguồn điện V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất W 125 125 75 x 2 95 x 2 250 560 560 750 560 560 750
Dòng điện định mức A 1.2 1.2 0.8 x 2 1 x 2 1.7 3.2 3.2 3.7 3.2 x 2 3.2 x 2 3.7x 2
Lượng ga R22 cần nạp kg 3 3 4 5 5 6 6 8 6 6 8
Kích thước dàn lạnh - R x C x S
(Indoor dimensions) - W x H x D
mm 650 x 710 x 400 650 x 786 x 400 800 x 863 x 500 800 x 990 x 450 800 x 1202 x 500 800 x 1379 x 500 800 x 1506 x 500 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875
Kích thước dàn nóng - R x C x S mm 450 x 1000 x 745 450 x 1000 x 745 450 x 1000 x 1255 450 x 1000 x 1255 980 x 740 x 960 1230 x 995 x 810 1230 x 995 x 965 1280 x 1115 x 980 1230 x 995 x 810 1230 x 995 x 965 1280 x 1115 x 980
Trọng lượng tịnh dàn lạnh kg 48 54 84 89 107 122 128 / 162 346 366 385 410
Trọng lượng tịnh dàn nóng kg 80 84 102 114

MÁY LẠNH ĐẶT ĐỨNG

lienhenhanh

 

Công ty TNHH TM-DV-KT

 

HIỆP ANH NHẤT

 

71/5, KP6, P.Tân Biên,

 

Biên Hòa, Đồng Nai

 

SĐT: 0613 881 301

 

Fax: 0613 881 265

 

MST : 3600897436

 

Hotline : 0908 022 555

anhnhat@anhnhat.com

 

Hỗ trợ Kỹ thuật Điện lạnh

ZALO : 0908.133.153

 

Hỗ trợ Kinh doanh

ZALO : 0908.00.55.10

 

Điện lạnh Biên Hòa

Điện lạnh Đồng Nai

Scroll to top
ĐIỆN LẠNH | KHO LẠNH